Sowlea
Tiếng Việt

Bộ trống: cấu tạo, âm thanh và cách chơi

Bộ trống là nhịp tim của rock, pop, jazz và nhiều thể loại khác. Một người chơi nó bằng hai tay và hai chân, và mỗi tay chân làm một việc khác nhau. Ở đây bạn sẽ thấy từng bộ phận làm gì, trống và chũm chọe tạo ra âm thanh thế nào, và cách bắt đầu chơi.

Rà soát ngày 9 tháng 10 năm 2026

Trong bài này

Làm quen với bộ trống

Bộ trống (drum kit) ở Việt Nam nhiều người gọi là trống jazz; trong tiếng Anh nó còn được gọi là drum set hay trap set. Đó là “một nhóm nhỏ nhạc cụ gõ hỗn hợp do một nhạc công chơi”: vài chiếc trống và vài chiếc chũm chọe, tất cả do một người chơi. Nó giữ nhịp trong rock, pop, jazz và nhiều thể loại khác.

Cái tên trap set có từ những ngày đầu. Các tay trống dùng đủ loại đồ nghề, gọi là contraptions (những món đồ chế), để tạo hiệu ứng âm thanh, và từ này được gọi tắt thành traps.

Bộ trống không có cách sắp xếp cố định. Yamaha cho rằng nếu phải gọi tên một bộ cơ bản, thì đó là bộ năm trống: một trống bass, một trống snare và ba trống tom tính cả trống floor tom, cùng chũm chọe ride, crash và hi-hat. Có người thêm trống bass thứ hai, thêm tom, hoặc những món nhỏ như mõ gỗ (wood block).

Trong hệ thống Hornbostel–Sachs mà các nhà khoa học dùng để phân loại nhạc cụ, trống là nhạc cụ màng rung: một lớp màng căng rung lên. Chũm chọe là nhạc cụ tự thân vang: cả nhạc cụ rung. Vì vậy bộ trống được xem là sự kết hợp của cả hai. Điều thú vị: một chiếc chũm chọe treo lên và được gõ từ bên ngoài được xếp chung nhóm với chiếc chuông.

Họ
Bộ gõ
Phân loại
Kết hợp nhạc cụ màng rung và nhạc cụ tự thân vang (Hornbostel–Sachs 211.212.11--111.242.121, bản sửa đổi MIMO)
Âm vực thực
Không có âm vực cố định: phần lớn các bộ phận không có cao độ rõ ràng
Khóa nhạc
Khóa trung tính (khóa bộ gõ): hai vạch dọc ngắn
Dịch giọng
Không phải nhạc cụ dịch giọng
Kích thước (một ví dụ)
Yamaha Stage Custom Birch 5 trống: trống bass 22", snare 14", tom 10" và 12", floor tom 16"

Các bộ phận của bộ trống

Các trống trong bộ về cơ bản làm bằng gỗ. Chỉ có trống snare được làm bằng nhiều chất liệu, như gỗ hoặc kim loại, để người chơi lựa chọn. Mặt trống ngày xưa làm bằng da động vật, nhưng ngày nay phần lớn là màng nhựa mỏng.

Chũm chọe làm bằng đồng thiếc (bronze), hợp kim của đồng và thiếc, đôi khi có thêm một chút bạc. Ví dụ SABIAN làm hợp kim B20 từ 80% đồng và 20% thiếc cùng một lượng rất nhỏ bạc. Cách sắp xếp thường gặp đi từ nhỏ và cao ở bên trái tay trống đến to và trầm ở bên phải. Ngoại lệ duy nhất là chiếc trống to nhất, trống bass ở dưới chân tay trống.

Một số bộ phận nằm bên trong hoặc phía sau nhạc cụ nên hình vẽ không thể hiện được; số của chúng chỉ đánh dấu vị trí gần đúng.

Các bộ phận của bộ trống
  1. Chũm chọe crash crash cymbal

    Đánh dấu những điểm nhấn mạnh. Zildjian mô tả nó mỏng và nhẹ, với tiếng bùng nổ, sáng và tắt nhanh.

  2. Chũm chọe ride ride cymbal

    Chiếc chũm chọe to nhất và nặng nhất trong bộ. Tiếng của nó tối hơn, và bạn nghe rõ từng cú đánh.

  3. Hi-hat hi-hat

    Hai chiếc chũm chọe úp mặt vào nhau. Một bàn đạp dưới chân trái mở và đóng chúng, và bạn cũng có thể đánh chúng bằng dùi.

  4. Trống tom tom-toms

    Những chiếc trống gắn trên trống bass hoặc trên chân giá. Tom càng nhỏ thì tiếng càng cao.

  5. Trống snare snare drum

    Chiếc trống nông nhất, và là chiếc thể hiện cá tính của tay trống rõ nhất. Thân trống có thể bằng gỗ hoặc kim loại.

  6. Dây snare và cần gạt snares / strainer

    Một hàng dây kim loại mảnh dưới mặt trống dưới. Cần gạt ép chúng vào mặt trống hoặc nhấc chúng ra, và chỉnh độ căng của chúng.

  7. Trống floor tom floor tom

    Một trống tom đứng trên sàn bằng chân trống hoặc chân giá. Nó cho tiếng trầm.

  8. Trống bass bass drum / kick drum

    Chiếc trống to nhất và trầm nhất. Nó nằm nghiêng, mỗi đầu có một mặt trống; một số mặt trước có khoét một lỗ.

  9. Pedal trống bass và dùi đạp pedal / beater

    Chân bạn đạp pedal và dùi đạp đánh vào trống bass. Pedal có thể truyền lực bằng thanh kim loại, dây đai hoặc xích.

  10. Vành trống, tai trống và ốc căng hoop / lug / tension rod

    Vành trống giữ mặt trống trên thân trống. Các ốc căng đi qua vành vào những tai trống gắn trên thân; vặn chặt chúng sẽ làm mặt trống căng hơn.

Âm thanh được tạo ra thế nào

Dùi trống đánh vào mặt trống đang căng, mặt trống chuyển động lên xuống và đẩy không khí thành âm thanh. Nó hơi giống một sợi dây thun: kéo càng căng, tiếng càng cao. Và trống càng to, tiếng càng trầm.

Nhưng mặt trống không rung gọn gàng như một sợi dây đàn. Nó rung theo nhiều hình dạng cùng lúc, và tần số của chúng không phải là bội số nguyên của tần số thấp nhất; hình dạng rung thứ hai của một mặt trống lý tưởng cao khoảng 1,59 lần hình dạng thứ nhất. Giống như một đám đông mà mỗi người ngân nga một nốt khác nhau: bạn biết đám đông đó nghe cao hay thấp, nhưng không thể hát lại một nốt rõ ràng nào. Vì vậy trống không có cao độ rõ ràng, dù vẫn nghe cao hơn hoặc thấp hơn.

Phần lớn các trống trong bộ có hai mặt trống với không khí bị nhốt ở giữa. Đánh vào mặt trên thì nó ép không khí, không khí đẩy mặt dưới, và lực đẩy đó truyền qua lại cho đến khi tắt dần. Hãy tưởng tượng hai tấm bạt nhún nối với nhau bằng một đệm không khí: nhảy lên tấm này thì tấm kia cũng chuyển động. Đó là lý do chuyển động của hai mặt trống đi theo từng cặp, lúc cùng chiều, lúc ngược chiều.

Bí mật của trống snare nằm ở bên dưới. Khi bạn đánh vào mặt trên, mặt dưới rung lên và liên tục đập vào những sợi dây snare áp sát nó, thêm vào một tiếng rè sáng. Nhấc dây snare ra thì trống nghe khác hẳn. Trong một thí nghiệm của Yamaha, dây cột, dây thun và giấy bóng kính gần như không có tác dụng gì, còn dây câu cá cho kết quả gần với dây snare thật nhất, vì dây snare cần có chút trọng lượng và độ đàn hồi.

Thân trống hoạt động như một thùng loa cộng hưởng cùng các mặt trống. Thân to hoặc sâu cho tiếng dày và đầy; thân nhỏ hoặc nông cho tiếng sáng và nhẹ. Thân trống còn có một lỗ thoát hơi nhỏ. Không có nó, tiếng trống bị nghẹt, và trên trống bass, nó còn làm giảm lực dội ngược mà chân bạn cảm thấy khi mặt trống phồng ra rồi bật lại.

Trống bass là một nhạc cụ rất mạnh: trong một thí nghiệm, một chiếc trống bass của dàn nhạc giao hưởng phát ra công suất âm thanh tới 20 watt lúc mạnh nhất, nhiều hơn bất kỳ nhạc cụ nào khác trong dàn nhạc. Khi bị đánh rất mạnh, mặt trống bị căng hơn trong chốc lát, nên tiếng bắt đầu cao hơn khoảng 10%, gần một cung, rồi trượt xuống khi rung động nhỏ dần.

Chũm chọe là một tấm kim loại mỏng, và khi bị đánh, cả tấm rung theo nhiều cách cùng lúc. Các rung động này cũng không phải là bội số nguyên, nên chũm chọe không có cao độ rõ ràng. Các nhà khoa học dùng máy rung chũm chọe ở đúng một tần số và từ từ tăng lực. Rung động đi từ đều đặn sang ngày càng lộn xộn cho đến khi trở nên hỗn loạn, và sự hỗn loạn đó nghe rất giống tiếng chũm chọe bị đánh mạnh bằng dùi. Chũm chọe mỏng dễ đạt tới trạng thái này, và các nhà nghiên cứu cho rằng chính điều đó tạo nên tiếng lấp lánh của crash.

Thử xem: căng màng bọc thực phẩm lên miệng một chiếc bát và giữ chặt bằng dây thun. Gõ lên đó bằng một chiếc đũa. Sau đó kéo màng căng hơn hoặc lỏng hơn và lắng nghe: tiếng cao lên hay thấp xuống? Đặt vài hạt gạo lên trên rồi gõ lại; những hạt gạo nhảy lên cho thấy mặt màng đang rung.

Cách chơi

Chỉnh ghế sao cho khi ngồi, chân phải của bạn ở ngay trước trống bass. Thả lỏng, đừng ngồi quá lùi về sau, và giữ trọng lượng cơ thể ở giữa mặt ghế. Chân phải đặt lên pedal trống bass, chân trái lên pedal hi-hat. Phần lớn tay trống bắt chéo tay: tay phải trên hi-hat, tay trái trên snare. Người thuận tay trái có thể không bắt chéo, chơi hi-hat bằng tay trái và snare bằng tay phải.

Cầm dùi ở khoảng từ một phần tư đến một phần ba chiều dài tính từ đuôi dùi; chiếc dùi nào cũng có một điểm cân bằng nơi nó nảy lên dễ nhất. Kẹp dùi giữa bụng ngón cái và đốt thứ nhất của ngón trỏ, để ba ngón còn lại đặt nhẹ. Giữ dùi thẳng hàng với cẳng tay. Cầm hai dùi giống nhau gọi là cách cầm đối xứng (matched grip); cách cầm truyền thống (traditional grip) khó hơn.

Đánh trống giống như đập bóng rổ: bạn đẩy nó xuống và để nó tự nảy lên. Đây là cú đánh nảy (rebound), một trong những cách quan trọng nhất để chơi mà không bị gồng. Yamaha cho rằng cách đúng không phải là siết chặt dùi suốt, mà chỉ dùng lực đúng lúc dùi chạm trống, và đó cũng là lý do ngay cả dân chuyên nghiệp đôi khi cũng để tuột dùi. Trước khi bắt đầu, hãy giữ hai dùi thành hình chữ V ngược, đầu dùi cách giữa mặt trống 2–3 cm, không đặt lên mặt trống, nếu không bạn sẽ tạo ra tiếng động trước khi bắt đầu.

Chân có hai kiểu chính. Nhấc gót (heel-up) là nhấc gót lên và đạp bằng cả chân: dễ giữ tiếng to, khó chơi nhỏ. Hạ gót (heel-down) là giữ gót trên pedal và dùng cổ chân: dễ chơi nhỏ, khó giữ tiếng to.

Đánh ride bằng đầu dùi và crash bằng vai dùi, chỗ dùi bắt đầu dày lên. Trống snare có nhiều tiếng: đánh vành và mặt trống cùng lúc là rim shot mở. Với rim shot đóng (cross-stick), dùng trong bossa nova và các thể loại khác, bạn kẹp dùi bằng ngón cái và ngón trỏ rồi đánh vào vành trống bằng phần đuôi dùi. Jazz và ballad thường dùng chổi đánh trống thay cho dùi, tiếng nhỏ hơn nhiều.

Tay trống luyện rudiment, những mẫu đánh cơ bản. Hiệp hội Percussive Arts Society (PAS) liệt kê 40 rudiment quốc tế trong bốn nhóm: roll, paradiddle, flam và drag. Hiệp hội khuyên tập chậm, rồi nhanh, rồi lại chậm.

  • Tay phải chơi nốt móc đơn trên hi-hat, tay trái đánh snare ở phách 2 và 4, chân phải đạp trống bass ở phách 1 và 3. Một trong những điệu trống đơn giản nhất.
  • Các nốt hi-hat dày gấp đôi, thành nốt móc kép, nên điệu trống nghe dồn dập hơn.
  • Khi hai chũm chọe ép vào nhau, tiếng ngắn và gọn; mở chúng ra thì tiếng ngân dài hơn và to hơn.
  • Cùng điệu trống đó với tay phải trên chũm chọe ride: mỗi cú đánh rõ ràng và tách bạch.
  • Những cú đánh snare rất nhẹ xen giữa các cú đánh bình thường. Trong bản nhạc trống, chúng được ghi bằng dấu ngoặc quanh đầu nốt.
  • Ở cuối một đoạn, điệu trống dừng lại và tay trống dồn từ snare sang tom cao rồi floor tom, sau đó kết thúc bằng một cú crash cùng trống bass.

Cách đọc bản nhạc trống

Phần lớn các bộ phận của bộ trống không có cao độ rõ ràng, nên không có nốt viết nào cần đổi sang nốt vang thực. Bộ trống không phải nhạc cụ dịch giọng và không có âm vực theo nghĩa thông thường. Nhạc cho trống thường được viết với khóa trung tính, hai vạch dọc ngắn, cho biết mỗi dòng kẻ hoặc khe nhạc là một nhạc cụ, chứ không phải một cao độ.

Trống dùng đầu nốt tròn tô đặc (●) và chũm chọe dùng đầu nốt hình ×, cả hai đều có đuôi nốt. Không có quy tắc cố định nhạc cụ nào nằm ở dòng nào; Yamaha lưu ý rằng mỗi người viết lại làm hơi khác nhau. Vì vậy phần trống thường đi kèm một bảng chú giải. Hiệp hội Percussive Arts Society đã xuất bản cuốn Guide to Standardized Drumset Notation của Norman Weinberg để giúp mọi người viết phần trống rõ ràng.

Đây là một cách sắp xếp thường gặp, lấy từ bảng chú giải bộ gõ của một trường đại học. Trống bass ở khe thứ nhất, floor tom ở khe thứ hai, snare ở khe thứ ba, tom giữa ở dòng thứ tư và tom nhỏ ở khe thứ tư. Với đầu nốt ×: hi-hat đánh bằng dùi ở dòng thứ năm, ride ở khe phía trên khuông nhạc, crash ở dòng kẻ phụ thứ nhất phía trên, và hi-hat đạp bằng chân ở khe phía dưới khuông nhạc.

Thêm vài ký hiệu: + nghĩa là đóng hoặc chặn tiếng, o nghĩa là mở và ngân vang, còn dấu ngoặc quanh đầu nốt nghĩa là một ghost note rất nhẹ. RH, LH, RF và LF nghĩa là tay phải, tay trái, chân phải và chân trái. Đôi khi phần trống chỉ ghi “fill in” để bạn ứng tác một câu fill, hoặc chỉ ghi “Bossa Nova” kèm một đường lượn sóng, để bạn tự chơi điệu bossa nova của mình.

Một cách sắp xếp thường gặp. Trống, từ thấp lên cao: trống bass, floor tom, snare, tom giữa, tom nhỏ.
Chũm chọe dùng đầu nốt ×. Từ thấp lên cao: hi-hat đạp chân, hi-hat đánh dùi, ride, crash.

Nghe thử

  • Trống càng to, tiếng càng trầm: trống bass, floor tom, tom cao, rồi đến snare với tiếng rè của dây snare.
  • Hi-hat đóng thì ngắn, hi-hat mở thì ngân; ride rõ từng cú đánh; crash là một tiếng xòe sáng và tắt nhanh.
  • So sánh một cú đánh vào mặt trống snare với một tiếng cách khô trên vành trống.
  • Trống bass và snare tạo nên xương sống, hi-hat chia phách thành những phần nhỏ hơn, và một cú crash đánh dấu điểm bắt đầu.

Lịch sử và họ hàng

Trước khi có bộ trống, trống bass, trống snare và chũm chọe thường do nhiều người khác nhau chơi. Dòng thời gian của Vic Firth bắt đầu từ năm 1865, sau Nội chiến Mỹ, khi các tay trống bắt đầu thử một mình làm công việc của cả một nhóm bộ gõ. Đầu tiên là double drumming: cả hai tay chơi trống bass và snare, không dùng chân.

Bộ trống xuất hiện ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, cùng với ragtime và jazz. Tay trống New Orleans Edward “Dee Dee” Chandler có lẽ là một trong những người đầu tiên vừa chơi trống bass bằng một pedal chân đơn giản vừa chơi snare bằng tay, và ông thường được kể là điểm khởi đầu; Viện Smithsonian lưu ý rằng đã có người làm vậy trước ông. Bức ảnh duy nhất được biết về ông, chụp năm 1896 cùng ban nhạc của John Robichaux, cho thấy một pedal trên trống bass ở góc ảnh.

Năm 1909, William F. Ludwig được cấp bằng sáng chế pedal trống bass có lò xo. Bền và dễ mang theo, pedal trở thành một phần cố định của bộ trống, và đến thập niên 1920 thì trở thành tiêu chuẩn. Hi-hat ra đời từ một cặp tấm ván có bản lề gắn chũm chọe nhỏ đặt trên sàn; hi-hat như ta biết ngày nay thành hình từ cuối thập niên 1920 đến khoảng năm 1930.

Đầu thế kỷ 20, các tay trống thêm trống Trung Quốc vào bộ, và khoảng thập niên 1930 chúng nhường chỗ cho các trống tom gắn trên giá. Gene Krupa đã hợp tác với Avedis Zildjian làm ra những chiếc chũm chọe mỏng hơn nhiều, tạo nên những chiếc chũm chọe crash và splash đầu tiên cho bộ trống. Trong thập niên 1930 và 1940, nhiều chũm chọe được thêm vào, nhiều món đồ tạo hiệu ứng âm thanh bị bỏ đi, và bộ trống hiện đại thành hình.

Trong thập niên 1940, Kenny Clarke chuyển việc giữ nhịp chính sang chũm chọe ride và chen những câu fill bất ngờ trên trống bass và snare để đáp lại nghệ sĩ độc tấu. Mặt trống nhựa xuất hiện vào giữa thập niên 1950: Evans nói Chick Evans phát minh ra chúng năm 1956, còn Remo nói họ ra mắt mặt trống tổng hợp thành công đầu tiên năm 1957 và được cấp bằng sáng chế năm 1960. Mặt trống nhựa không ngại ẩm hay nhiệt độ, nên dễ chăm sóc hơn mặt trống da.

Tổ tiên của trống snare là trống tabor thời Trung cổ ở châu Âu. Những chiếc tabor lớn hơn được chơi bằng hai dùi và có dây snare chuyển xuống mặt dưới, trở thành trống side drum, loại từ thế kỷ 14 đã hành quân cùng bộ binh Thụy Sĩ bên cạnh sáo fife. Chũm chọe đến châu Âu từ Thổ Nhĩ Kỳ thời Ottoman vào thế kỷ 18. Theo Zildjian, năm 1618, người Armenia Avedis I tìm ra một cách bí mật để xử lý hợp kim ở Constantinople và dùng nó làm chũm chọe, và năm 1623, quốc vương ban cho ông cái tên Zildjian, nghĩa là thợ làm chũm chọe. Họ hàng của bộ trống gồm timpani, conga, bongo và trống tabla của Ấn Độ.

  1. 1618 / 1623
    Avedis I tìm ra cách chế hợp kim và nhận tên Zildjian, “thợ làm chũm chọe” (theo lời kể của Zildjian)
  2. Thế kỷ 18
    Chũm chọe đến châu Âu từ Thổ Nhĩ Kỳ thời Ottoman
  3. 1865
    Sau Nội chiến Mỹ, các tay trống bắt đầu một mình đảm nhận cả nhóm bộ gõ (double drumming)
  4. 1896
    Một bức ảnh ban nhạc cho thấy pedal trên trống bass của Dee Dee Chandler
  5. 1909
    Ludwig được cấp bằng sáng chế pedal trống bass có lò xo
  6. 1927
    Walberg và Auge ra mắt giá Charleston, gần giống hi-hat ngày nay
  7. Thập niên 1930
    Krupa và Zildjian tạo ra những chiếc chũm chọe crash và splash đầu tiên cho bộ trống
  8. Thập niên 1940
    Kenny Clarke chuyển việc giữ nhịp chính sang chũm chọe ride
  9. Đầu thập niên 1950
    Louie Bellson đưa bộ trống hai trống bass ra ánh đèn sân khấu
  10. 1956–1957
    Mặt trống nhựa xuất hiện (Evans và Remo mỗi bên có cách kể riêng)

Bắt đầu và bảo quản

Để chọn dùi, Yamaha khuyên vung thử đôi mảnh nhất, rồi đôi dày nhất, rồi thử dần xuống, và chọn đôi dày nhất mà vẫn thấy dễ cầm. Dùi dày hơn cho tiếng nặng và to hơn. Phần lớn dùi ngày nay làm bằng gỗ hickory; gỗ thích (maple) nhẹ hơn. Đầu dùi tròn chạm mặt trống giống nhau ở mọi góc, nên tiếng đều và hợp với người mới học; đầu dùi nylon nảy hơn và cho tiếng sắc hơn đầu gỗ.

Ở nhà, bạn có thể bắt đầu với một miếng đệm tập (practice pad). Yamaha khuyên dùng loại gắn trên chân giá để bạn có thể ngồi và tập chân cùng lúc, và cho biết miếng đệm cao su của họ rất bền; đệm lưới có thể căng được nhưng dần dần chùng lại khi dùng và thỉnh thoảng cần thay.

Trống thường không được lên dây theo đô-rê-mi. Bạn chỉnh mỗi trống cho đến khi nó vang tốt và có tiếng bạn thích, với cao độ như nhau ở khắp mặt trống. Trước tiên vặn tất cả các ốc căng bằng tay cho vừa chặt, rồi dùng chìa khóa trống vặn chặt từng chút một theo thứ tự đan chéo, giống như vặn ốc bánh xe ô tô, để mặt trống không bị nhăn.

Không có một cách đúng duy nhất để chỉnh hai mặt trống; điều đó tùy vào âm thanh bạn muốn. Yamaha cho biết hai mặt trống căng như nhau thì ngân lâu nhưng không to lắm; mặt dưới lỏng hơn mặt trên cho tiếng ngân ngắn hơn và tiếng đánh mạnh hơn, còn mặt dưới căng hơn cho tiếng to hơn và dài hơn.

  • Lau trống sau khi chơi, nhất là các bộ phận kim loại, vốn có thể bị gỉ, và các ren ốc, vốn có thể bị kẹt.
  • Mặt trống bị mòn. Hãy nới lỏng mặt trống: nếu bạn thấy những vết lõm ở chỗ dùi đánh xuống, đã đến lúc thay. Người tập nhiều thay mặt trống khoảng sáu tháng một lần. Lần đầu tiên, hãy nhờ cửa hàng nhạc cụ hoặc một tay trống có kinh nghiệm chỉ cho bạn.
  • Dây snare cũng bị mòn: khoảng sáu tháng đến một năm một lần với người chơi nhiều. Khi các sợi dây bắt đầu xòe ra, thì đã đến lúc thay rồi.
  • Chũm chọe đời mới có lớp phủ bảo vệ trong suốt; chỉ cần một miếng vải mềm, khô là đủ. Nếu dùng chất đánh bóng chũm chọe, hãy làm theo hướng dẫn, lau sạch hết, và đừng làm quá: đánh bóng mất các rãnh trên bề mặt sẽ làm thay đổi âm thanh.
  • Chũm chọe bị nứt tốt nhất nên mang đến cửa hàng chuyên môn; dù đã sửa, nó vẫn sẽ nghe hơi khác.
  • Nếu dùi cứ văng khỏi tay, hãy thử băng quấn chống trượt hoặc sáp chống trượt.

Tiếng piano: Salamander Grand Piano của Alexander Holm (CC BY 3.0).

Nhạc cụ

  1. Các họ nhạc cụ
  2. Nhạc cụ bộ dây
  3. Nhạc cụ bộ gỗ
  4. Nhạc cụ bộ đồng
  5. Bộ gõ
  6. Nhạc cụ phím
  7. Giọng hát
  8. Dàn nhạc
  9. Piano
  10. Guitar acoustic
  11. Guitar điện
  12. Đàn bass điện
  13. Ukulele
  14. Vĩ cầm
  15. Cello
  16. Sáo flute
  17. Clarinet
  18. Saxophone
  19. Trumpet
  20. Bộ trống

Tất cả bài học về nhạc cụThư viện âm nhạc

Trong bài này

Cỡ chữ