Đàn bass điện: bộ phận, cách phát ra âm thanh và cách chơi
Đàn bass điện là thành viên có tiếng trầm nhất trong họ guitar. Trong hầu hết các thể loại nhạc, nó là nhạc cụ "nền móng": cùng với trống, nó giữ vững tiết tấu và hòa âm. Ở đây bạn sẽ thấy nó được làm ra sao, một sợi dây kim loại đang rung biến thành âm thanh từ loa như thế nào, và cách bắt đầu chơi.
Trong bài này
Làm quen với đàn bass điện
Đàn bass điện (bass guitar, hay electric bass) là một nhạc cụ dây được làm to tiếng bằng điện. Nó thường có từ 4 đến 6 dây to. Yamaha giải thích rằng nó được thiết kế để bạn có thể chơi âm vực trầm của đàn contrabass theo cách chơi guitar, gảy dây thay vì kéo vĩ.
Phần lớn đàn bass có 4 dây, và đó là lựa chọn thường gặp cho người mới học. Bass 5 dây thường thêm một dây B trầm hơn; bass 6 dây thêm cả dây B trầm lẫn dây C cao. Phần lớn đàn bass có phím đàn, nhưng bass không phím (fretless) có mặt phím trơn, giống contrabass hay vĩ cầm.
Chiều dài dây rung phổ biến nhất (từ lược đàn đến ngựa đàn) là 34 inch, khoảng 86 cm; bass 5 và 6 dây thường dùng 35 inch. Bass scale ngắn (short-scale) dài khoảng 30 inch (khoảng 76 cm). Phần lớn thân đàn bass là gỗ đặc, nhưng cũng có bass thân rỗng và bán rỗng, cùng với bass acoustic có gắn pickup (acoustic-electric).
Có loại bass thụ động (passive), không cần nguồn điện. Bass chủ động (active) cần nguồn điện, thường từ một cục pin đặt trong đàn (pin 9 volt là phổ biến), và thường có núm chỉnh âm trầm, âm trung và âm cao.
- Họ
- Họ guitar (dây gảy)
- Phân loại
- Nhạc cụ dây điện-âm học (MIMO 513, xếp loại như guitar điện)
- Âm vực thực
- E1 đến khoảng G4 (4 dây, 24 phím)
- Khóa nhạc
- Khóa Fa
- Dịch giọng
- Vang thấp hơn nốt viết một quãng tám
- Chiều dài dây rung phổ biến nhất
- 34 inch (khoảng 86 cm)
Các bộ phận của đàn bass điện
Dây bass to hơn dây guitar rất nhiều vì chúng được lên dây trầm hơn nhiều. Dây to kéo mạnh lên cần đàn và thân đàn, nên đàn bass thường có thân lớn hơn một chút, cần dày hơn, chiều dài dây rung dài hơn và phụ kiện kim loại lớn hơn guitar.
Dây bass có lõi thép quấn ngoài bằng dây thép hoặc dây niken. Dây flatwound có bề mặt trơn và tiếng ấm; dây roundwound sờ thấy ráp hơn và tiếng sáng hơn.
Một số bộ phận nằm bên trong hoặc phía sau nhạc cụ nên hình vẽ không thể hiện được; số của chúng chỉ đánh dấu vị trí gần đúng.

- 1Đầu đàn headstock
Phần đầu rộng hơn ở cuối cần đàn, nơi dây được giữ vào các khóa lên dây.
- 2Khóa lên dây tuning machines
Vặn để làm dây căng hoặc chùng; thay đổi lực kéo làm thay đổi cao độ.
- 3Lược đàn nut
Một thanh nhựa cứng hoặc xương có rãnh, dẫn từng dây lên cần đàn.
- 4Cần đàn và ty chỉnh cần neck / truss rod
Cánh tay dài mà bạn cầm; một thanh kim loại bên trong giữ cho nó không bị cong hay xoắn.
- 5Mặt phím fretboard
Một lớp gỗ mỏng như gỗ hồng sắc, gỗ thích hoặc gỗ mun, hơi cong nhẹ từ bên này sang bên kia.
- 6Phím đàn frets
Những thanh kim loại chia cần đàn thành từng nửa cung; phần lớn đàn bass có 21, 22 hoặc 24 phím.
- 7Thân đàn body
Giữ mọi thứ lại với nhau; thân gỗ đặc tốt thường làm bằng gỗ trăn (alder), gỗ thích, tần bì đầm lầy (swamp ash) hoặc gỗ dái ngựa.
- 8Pickup pickups
Bộ phận có nam châm biến rung động của dây thành tín hiệu điện; phần lớn đàn bass có hai pickup.
- 9Ngựa đàn và con ngựa chỉnh dây bridge & saddles
Giữ đầu dây; các con ngựa (saddle) chỉnh độ cao dây và độ chính xác cao độ ở vùng cao trên cần đàn.
- 10Núm chỉnh và lỗ cắm đầu ra controls & output jack
Núm vặn chỉnh âm lượng và âm sắc; dây cáp cắm ở lỗ này đưa tín hiệu tới ampli.
Âm thanh đến từ đâu
Khi bạn gảy một sợi dây, nó đung đưa qua lại rất nhanh. Dây dài hơn, nặng hơn hoặc chùng hơn thì rung chậm hơn và cho nốt trầm hơn. Hãy nghĩ tới sợi dây nhảy: một sợi dây dài, nặng quay chậm, còn một sợi ngắn, căng thì quay vun vút.
Đàn bass không dựa vào một chiếc hộp rỗng để kêu to. Mỗi pickup là một nam châm quấn một cuộn dây rất mảnh. Dây đàn bằng thép hoặc niken có từ tính, nên khi chuyển động nó làm thay đổi từ trường đi qua cuộn dây, và điều đó tạo ra một điện áp nhỏ xíu dao động theo đúng nhịp của sợi dây. Nó hoạt động hơi giống đèn xe đạp chạy bằng dynamo, nơi nam châm chuyển động gần cuộn dây tạo ra điện. Dây cáp đưa tín hiệu này tới ampli, và ampli làm nó to lên.
Pickup cuộn đơn (single-coil) cũng có thể bắt tiếng ù từ điện lưới xung quanh. Pickup humbucking dùng hai cuộn dây quấn ngược chiều nhau để tiếng ù triệt tiêu. Pickup chia đôi (split-coil) có hai nửa riêng biệt, một nửa có cực từ đảo ngược: tiếng nghe gần giống pickup cuộn đơn nhưng vẫn yên tĩnh như humbucker.
Chỗ bạn gảy làm thay đổi âm sắc. Gảy gần giữa dây (trong mô hình lý tưởng) cho ít bồi âm cao hơn và tiếng tròn; gảy gần ngựa đàn thêm nhiều bồi âm cao hơn và tiếng sáng hơn. Pickup cũng như vậy: pickup gần cần đàn nghe tròn và sâu, pickup gần ngựa đàn nghe sắc hơn. Giống như nói "u" và "i" bằng cùng một giọng.
Thử xem: căng một sợi dây thun qua một chiếc hộp mở nắp. Gảy ở giữa, rồi gảy sát mép hộp. Ở giữa nghe tròn hơn; sát mép nghe mỏng và sáng hơn. Sau đó nhấn dây thun xuống ở chính giữa và gảy lại: phần ngắn hơn kêu cao hơn.
Cách chơi
Khi đứng chơi, hãy đeo dây đeo để cây bass giữ vững ở đúng tư thế chơi, và kiểm tra dây đeo đã được gắn chắc chắn. Một tay gảy dây; tay kia nhấn dây xuống phím đàn. (Người thuận tay phải thường gảy bằng tay phải.)
Có ba cách chính để làm dây kêu. Gảy bằng ngón tay là phổ biến nhất, và hầu hết người chơi bắt đầu với ngón trỏ và ngón giữa; cách này cho nhiều thay đổi về độ to và âm sắc. Miếng gảy làm phần đầu mỗi nốt sáng hơn và hơi thô hơn một chút, và Paul McCartney, Duff McKagan và David Ellefson là những người chơi dùng miếng gảy. Slap (dùng cạnh ngón cái đập vào dây gần cuối cần đàn) và pop (dùng ngón trỏ kéo dây lên rồi buông ra) nghe sáng hơn và mang chất gõ hơn cách gảy thông thường.
Để đổi cao độ, hãy nhấn một phím khác hoặc một dây khác; mỗi phím cao hơn nửa cung. Tay bấm cũng có thể tự tạo ra tiếng: luyến lên (hammer-on) là khi một ngón tay gõ mạnh xuống dây để tạo nốt mới mà không cần gảy. Vuốt (slide) là trượt dọc dây trong khi vẫn nhấn. Chạm nhẹ vào dây ngay trên phím 12, không nhấn xuống, rồi gảy sẽ cho một âm bồi tự nhiên trong như tiếng chuông.
Trong ban nhạc, bass và trống tạo thành bộ phận tiết tấu (rhythm section), nên bass phải "khớp" với trống. Một mẫu tiết tấu đầu tiên tốt là nốt gốc trầm cùng lúc với trống bass (kick) và nốt gốc cao hơn một quãng tám cùng lúc với trống snare. Walking bass nối các nốt gốc của hợp âm bằng những nốt nối, một lối chơi bắt nguồn từ blues và jazz. Bè bass "tiết kiệm" hơn bè guitar: đừng để các câu fill phá vỡ groove, và nhiều câu fill hay kết thúc trên nốt gốc ở phách 1 của ô nhịp tiếp theo.
- Gảy mà không nhấn phím nào: cả sợi dây rung từ lược đàn tới ngựa đàn. Đây là dây trầm nhất, E1.
- Trước là dây G buông, rồi cùng dây đó nhấn ở phím 14: phần dây rung ngắn hơn, nên nốt cao hơn 14 nửa cung (A3).
- Chuyển từ dây A sang dây D: mỗi dây kế bên cao hơn một quãng 4 đúng.
Âm vực và cách ghi nhạc
Bass được viết ở khóa Fa, nhưng vang thấp hơn nốt viết một quãng tám, giống hệt contrabass. Ví dụ, nốt viết trên dòng kẻ phụ thứ nhất bên dưới khuông khóa Fa là E2, nhưng dây E buông thực sự vang lên là E1.
Cách lên dây chuẩn là E–A–D–G, thấp hơn bốn dây trầm nhất của guitar một quãng tám, nên cao độ thực là E1 (khoảng 41,2 Hz), A1 (55 Hz), D2 (khoảng 73,4 Hz) và G2 (98 Hz). Mỗi dây cao hơn dây bên dưới nó một quãng 4 đúng.
Vì mỗi phím thêm nửa cung, nốt cao nhất tùy vào số phím trên cần đàn: 20 phím tới D♯4, 21 phím tới E4, 22 phím tới F4 và 24 phím tới G4. Bass 5 dây có dây B trầm xuống tới B0 (khoảng 30,9 Hz). Trên bass 6 dây, dây C cao là C3 (tính bằng một quãng 4 đúng trên G2). Những nốt trầm nhất nghe rõ hơn qua tai nghe hoặc loa lớn hơn.
Nghe thử
- Từ thấp nhất đến cao nhất; hãy để ý mỗi bước đều cách nhau như nhau, một quãng 4 đúng.
- Khoảng 41 lần dao động mỗi giây. Dùng tai nghe hoặc loa lớn hơn để nghe rõ.
- A1 dao động 55 lần mỗi giây, A3 220 lần: nhanh gấp bốn lần, vậy mà chúng có cùng tên nốt.
Lịch sử và họ hàng
Đàn contrabass to và khó mang vác, và trong những ban nhạc ngày càng chơi to hơn, với kèn đồng, dàn trống và guitar điện, nó ngày càng khó nghe thấy. Vào những năm 1930, nhạc sĩ kiêm nhà phát minh người Mỹ Paul Tutmarc đã nghĩ ra một cây bass điện. Cây Audiovox Model 736 của ông được bán ra vào giữa những năm 1930 (khoảng 1935–1936): nó có thân bằng gỗ óc chó đen nguyên khối, bốn dây, một pickup và 16 phím, giúp chơi đúng cao độ dễ hơn.
Tháng 10 năm 1951, Fender bắt đầu sản xuất cây Precision Bass của Leo Fender, cây bass điện thành công về thương mại đầu tiên. Nó có thân bằng một khối gỗ tần bì phẳng, cần đàn gỗ thích liền một khối với 20 phím, một pickup và chiều dài dây rung 34 inch mà Leo Fender chọn sau thời gian dài thử nghiệm. Fender cho biết nó đem lại cho người chơi bass điều mà contrabass không có: sự chính xác của phím đàn, cộng với độ to của việc khuếch đại. Người chơi bass trong ban nhạc của Lionel Hampton là một trong những người đầu tiên chơi nó; ở New York vào mùa xuân năm 1952, nhà phê bình Leonard Feather "nghe thấy tiếng bass nhưng không thấy người chơi bass đâu". Năm 1957, nó được thay pickup chia đôi và đầu đàn mới, một thiết kế vẫn còn được dùng ngày nay.
Những cây bass khác tiếp nối: Gibson Electric Bass scale ngắn (1953), thậm chí có thể dựng đứng trên một chân cắm; Fender Jazz Bass (1960) với cần đàn thon hơn và hai pickup; cây bass năm dây đầu tiên của Fender, Bass V (1965), có dây thứ năm là dây C cao; và Ampeg AUB-1 (1966), một trong những cây bass không phím đầu tiên được sản xuất để bán. Những người chơi nổi tiếng gồm James Jamerson, Paul McCartney, Jaco Pastorius (bass không phím), Carol Kaye, và Larry Graham, người thường được cho là đã phát minh ra kỹ thuật slap.
Họ hàng gần là contrabass (cùng cách lên dây, và có thể kéo vĩ), guitar điện (cùng loại pickup từ; bốn dây của bass thấp hơn bốn dây trầm nhất của guitar một quãng tám), và bass acoustic có gắn pickup.
- Khoảng 1935–1936Cây Audiovox Model 736 của Paul Tutmarc được bán ra
- 1951Fender Precision Bass: cây bass điện thành công về thương mại đầu tiên
- 1953Gibson Electric Bass, một cây bass scale ngắn có dáng vĩ cầm
- 1957Precision Bass được thay pickup chia đôi
- 1960Fender Jazz Bass, với hai pickup
- 1965Fender Bass V, cây bass năm dây đầu tiên của Fender (dây C cao)
- 1966Ampeg AUB-1, một trong những cây bass không phím đầu tiên được sản xuất để bán
Bắt đầu và bảo quản
Hãy quyết định ngân sách và thể loại bạn muốn chơi, rồi mua cây bass tốt nhất trong khả năng: một nhạc cụ tốt giúp việc học dễ hơn. Cả Yamaha và Fender đều khuyên bắt đầu với 4 dây, và Yamaha khuyên chọn đàn có phím, vì chơi đúng cao độ trên bass không phím khó hơn. Nếu bạn còn nhỏ tuổi hoặc tay nhỏ, hãy thử bass scale ngắn khoảng 30 inch. Hình dáng cần đàn không làm thay đổi âm thanh, chỉ thay đổi cảm giác cầm, nên hãy cầm thử vài cây trước khi chọn.
Ngoài cây bass, bạn cần dây đeo, dây cáp, ampli và máy lên dây điện tử. Bass điện cần ampli để bạn nghe được âm thanh thật của nó.
Nếu dây quá cao, đàn khó chơi; quá thấp thì bạn nghe tiếng rè rè kim loại. Tiếng rè cũng có thể do một phím đàn bị cộm lên hoặc cần đàn bị cong vồng lên thành một chỗ gồ: độ cao dây bạn có thể tự chỉnh, nhưng hai lỗi kia cần mang tới tiệm sửa đàn. Nếu các nốt ở vùng cao trên cần đàn bị lệch, hãy so âm bồi ở phím 12 với nốt bấm ở phím 12, rồi chỉnh con ngựa (saddle) (làm theo sách hướng dẫn của đàn, hoặc hỏi tiệm đàn nếu bạn không chắc).
- Giữ đàn tránh ánh nắng trực tiếp, hơi nóng và độ ẩm, và không bao giờ để đàn trong ô tô.
- Sau khi chơi, lau dây, cần đàn và ngựa đàn bằng khăn không xơ. Vệ sinh đàn bằng khăn mềm; không dùng chất pha loãng sơn (thinner), dung môi, nước tẩy rửa hoặc khăn ướt hóa chất.
- Khi không chơi, đặt đàn trên giá đỡ chắc chắn hoặc cất trong hộp; phần lớn trường hợp gãy cần đàn là do rơi hoặc va đập.
- Thay dây từng sợi một, lên dây cho mỗi sợi mới trước khi chuyển sang sợi khác, vì cần đàn đang chịu lực căng rất lớn.
- Trước khi cắt một sợi dây cũ, hãy vặn chùng nó thật nhiều trước: mất lực căng đột ngột có thể làm hỏng cần đàn. Giữ mặt tránh xa khi thay hoặc chỉnh dây, vì dây có thể bị đứt.
- Vuốt một ngón tay dưới mỗi sợi dây: nếu bạn thấy bẩn, gỉ hoặc những chỗ bị phím đàn mài phẳng, hoặc dây không còn lên đúng cao độ, đã đến lúc thay dây.
- Bass chủ động chạy bằng pin, nên hãy để ý pin, và tháo pin ra nếu bạn không chơi trong thời gian dài. Bass thụ động thì không cần pin.
- Nếu bạn chưa từng chỉnh ty chỉnh cần (truss rod), tốt nhất hãy để tiệm đàn làm.
- Bass guitar – Britannica
- Legendary Lows: The Precision Bass Story – Fender
- Standard Precision Bass – Fender
- How to Play Bass Guitar – Fender
- 5 Tips to Move from Guitar to Bass – Fender
- Bass Glossary: Slapping – Fender Play
- Glossary: Hammer-On – Fender Play
- How do I set up my bass guitar properly? – Fender Support
- How to Choose a Bass Guitar (PDF) – Yamaha
- Electric Bass Owner's Manual (PDF) – Yamaha
- Musical Instrument Guide: Electric bass playing – Yamaha
- Electric Guitar Pickup – HyperPhysics
- Fourier Analysis of the Guitar (PDF) – University of Illinois PHYS 406
- How to Read Notation to Play the Bass Guitar – Dummies (Wiley)
- Hornbostel–Sachs classification, MIMO 2011 revision
Tiếng piano: Salamander Grand Piano của Alexander Holm (CC BY 3.0).